例句Câu ví dụ
- 1
或許是因為他有胡子而讓他乍看之下很可怕,其實他是個非常好的人。
huòxǔ shì yīnwèi tā yǒu húzi ér ràng tā zhàkàn zhīxià hěn kěpà, qíshí tā shì gě fēicháng hǎo de rén。
Có lẽ vì ông ấy có râu mà khiến người ta nhìn đầu tiên cảm thấy đáng sợ, nhưng thực ra ông ấy là một người rất tốt
- 2
光速比音速快,所以有些人乍看之下很聰明,等到聽到他們開口說話,愚笨的本性才表露無遺。
guāngsù bǐ yīnsù kuài, suǒyǐ yǒuxiērén zhàkàn zhīxià hěn cōngming, děngdào tīngdào tāmen kāikǒu shuōhuà, yúbèn de běnxìng cái biǎolùwúyí。
Tốc độ ánh sáng nhanh hơn tốc độ âm thanh, vì vậy có những người nhìn bề ngoài rất thông minh, nhưng đến khi nghe họ nói chuyện, bản chất vụng về của họ mới lộ ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
