學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
壬申
壬申
rén
shēn
[ㄖㄣˊ ㄕㄣ]
NHÂM THÂN
1.
năm thứ chín Nhâm Thân của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1992 hoặc 2052
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
申請
shēnqǐng
nộp đơn xin
重申
chóngshēn
tái khẳng định
申報
shēnbào
báo cáo (với cơ quan chức năng)
申辦
shēnbàn
nộp đơn xin
申領
shēnlǐng
nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)
壬
rén
thiên can thứ chín trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
申
Shēn
tên cũ của Thượng Hải 上海[Shang4hai3]
申
shēn
mở rộng
逐字解
Từng chữ trong từ
壬
nhâm, nhăm
thanh canh thứ chín
申
thân
báo cáo với cấp trên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
人身
rénshēn
người
人參
rénshēn
nhân sâm
妊娠
rènshēn
thai kỳ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
壬申 nghĩa là gì? · Kaori Dict