學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thanh canh thứ chínmáy dịch

rénNHÂM

  1. 1.thiên can thứ chín trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
  2. 2.thứ chín theo thứ tự
  3. 3.chữ "I" hoặc số La Mã "IX" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" vv
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

壬 (象形兼指事。像一个人挑担子。本义挑担) 同本义 壬,儋何也。上下物也,中象人儋之。--《说文通训定声》。按,经传以任为之 是任是负。--《诗·大雅·生民》 壬 天干的第九位,用以纪旬 夏四月壬戌,公及晋侯盟于长樗。--《春秋》 壬 巧辩。假借为佞” 何畏乎巧言令色孔壬。--《书·皋谟》 又如壬人(壬佞,奸人) 盛大;庄严 百礼既至,有壬有林。--《诗·小雅·宾之初筵》 壬rén天干第九位。也用作次序第九。

字源Chiết tự

Chỉ sự 指事

Thêm một nét làm dấu để chỉ ý trừu tượng, như 上 là vạch nằm trên.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 壬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict