學華語Kaori Dict

妊娠

rènshēn

ㄖㄣˋ ㄕㄣ

NHÂM THẦN

  1. 1.thai kỳ
  2. 2.sự thai nghén

例句Câu ví dụ

  • 1

    我做了妊娠檢查。

    wǒ zuò le rènshēn jiǎnchá。

    Tôi đã làm xét nghiệm mang thai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妊娠 nghĩa là gì? · Kaori Dict