字義Nghĩa
có thai, mang thaimáy dịch
rènNHÂM
- 1.mang thai
- 2.sự mang thai
rènNHÂM
- 1.biến thể của 妊[ren4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
妊 (形声。从女,壬声。) 同本义 妊,孕也。--《说文》 今诸怀妊者。--《后汉书·章帝纪》 又如妊娘(孕妇);妊身(怀孕);妊娠 妊(姙)rèn怀孕~娠。~妇。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 壬 [rén] chỉ âm.
Tòng — nữ