學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

có thaimáy dịch

shēnTHẦN

  1. 1.mang thai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

娠〈动〉 怀孕 娠,女妊身动也。春秋传曰后缗方娠。”--《说文》 怀胎为娠。--《一切经音义》 昔者大任娠文王。--《国语·晋语》。注娠,有身也。” 已而有娠。--《汉书·高帝纪上》 又如有娠(怀孕) 含;孕育 水娠黄金山空青,丹砂晨暾朱夜明。--苏轼《桂酒颂》 娠 〈名〉 女奴 娠,宫婢女隶谓之娠。--《说文》 养马的人 燕 齐之间养马者谓之娠。--《方言》 娠shēn怀孕妊~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [chén] chỉ âm.

nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 娠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict