學華語Kaori Dict

人身

rénshēn

ㄖㄣˊ ㄕㄣ

NHÂN THÂN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.người
  2. 2.cá nhân
  3. 3.cơ thể con người

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個機器人身上都安裝了一臺發聲器。

    měigè jīqìrén shēnshang Dūān zhuāng le yī tái fāshēngqì。

    Mỗi robot đều được lắp một thiết bị phát âm

  • 2

    自己所不喜歡的事物,不要加在別人身上。

    zìjǐ suǒ bù xǐhuan de shìwù, bùyào jiā zài biéren shēnshang。

    Không nên áp đặt lên người khác những điều mình không thích.

  • 3

    他們中的一些人身體健康,但是其他人不是。

    tāmen zhòngdì yīxiē rénshēn tǐ jiànkāng, dànshì qítā rén bùshì。

    Một số người trong họ khỏe mạnh, nhưng người khác thì không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人身 nghĩa là gì? · Kaori Dict