例句Câu ví dụ
- 1
這次跑步比賽,三十五歲以下(包括三十五歲)的人參加青年組;三十六歲到五十歲的人參加中年組;五十一歲以上的人參加老年組。
zhè cì pǎobù bǐsài, sānshí wǔ suì yǐxià ( bāokuò sānshí wǔ suì ) de rénshēn jiā qīngnián zǔ; sānshí liù suì dào wǔshí suì de rénshēn jiā zhōngnián zǔ; wǔshí yī suì yǐshàng de rénshēn jiā lǎonián zǔ。
Lần chạy này, người dưới 35 tuổi (bao gồm 35 tuổi) tham gia nhóm thanh niên; người từ 36 đến 50 tuổi tham gia nhóm trung niên; người trên 51 tuổi tham gia nhóm cao tuổi
- 2
我邀請了二十人參加我們的聚會,但不是所有人都來。
wǒ yāoqǐng le èrshí rénshēn jiā wǒmen de jùhuì, dàn bùshì suǒyǒurén dōu lái。
Tôi đã mời 20 người đến bữa tiệc của chúng tôi, nhưng không phải ai cũng đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 參THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
