引申
yǐnshēn
[ㄧㄣˇ ㄕㄣ]
DẪN THÂN
- 1.mở rộng (nghĩa của một từ, phép loại suy, v.v.)
- 2.phái sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.