申城
Shēnchéng
[ㄕㄣ ㄔㄥˊ]
THÂN THÀNH
- 1.tên gọi khác của Thượng Hải 上海[Shang4 hai3]
- 2.tên gọi khác của thành phố Tín Dương, Hà Nam 信陽市|信阳市[Xin4 yang2 Shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.