學華語Kaori Dict

暢通

giản thể: 畅通

chàngtōng

ㄔㄤˋ ㄊㄨㄥ

SƯỚNG THÔNG

HSK 6Adj
  1. 1.thông suốt
  2. 2.lưu thông tự do
  3. 3.đường thẳng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không bị tắc nghẽn
  2. 5.di chuyển không trở ngại

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條路很暢通。

    zhè tiáo lù hěn chàng tōng

    Con đường này rất thông thoáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畅通 nghĩa là gì? · Kaori Dict