- 1.thông suốt; rõ ràng
- 2.(viết hoặc suy nghĩ) mạch lạc; lưu loát

例句Câu ví dụ
- 1
室內的空氣流通不是很通暢。
shìnèi de kōngqìliútōng bùshì hěn tōngchàng。
Không khí trong nhà không thông thoáng lắm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.