學華語Kaori Dict

舒暢

giản thể: 舒畅

shūchàng

ㄕㄨ ㄔㄤˋ

THƯ SƯỚNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.vui vẻ; hoàn toàn không lo lắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我心情很舒暢。

    wǒ xīnqíng hěn shūchàng。

    Tôi cảm thấy rất thoải mái

  • 2

    喝了一碗熱湯,心情舒暢。

    hē le yī wǎn rè tāng, xīnqíng shūchàng。

    Uống một bát canh nóng, tâm trạng thoải mái.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舒畅 nghĩa là gì? · Kaori Dict