學華語Kaori Dict

暢談

giản thể: 畅谈

chàngtán

ㄔㄤˋ ㄊㄢˊ

SƯỚNG ĐÀM

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.nói chuyện thoải mái
  2. 2.thảo luận không kiêng dè

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要在暢談和沉思中結束舊年,迎接新年。

    wǒmen yào zài chàngtán hé chénsī zhōng jiéshù jiùnián, yíngjiē xīnnián。

    Chúng ta kết thúc năm cũ và đón chào năm mới trong không khí trò chuyện sôi nổi và suy ngẫm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暢談 nghĩa là gì? · Kaori Dict