學華語Kaori Dict

通暢

giản thể: 通畅

tōngchàng

ㄊㄨㄥ ㄔㄤˋ

THÔNG SƯỚNG

HSK 7-9Adj
  1. 1.thông suốt; rõ ràng
  2. 2.(viết hoặc suy nghĩ) mạch lạc; lưu loát

例句Câu ví dụ

  • 1

    室內的空氣流通不是很通暢。

    shìnèi de kōngqìliútōng bùshì hěn tōngchàng。

    Không khí trong nhà không thông thoáng lắm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通暢 nghĩa là gì? · Kaori Dict