- 1.trôi chảy (về lời nói, viết lách)
- 2.lưu loát
- 3.mượt mà và dễ dàng

例句Câu ví dụ
- 1
她能說法語,而且說得很流暢。
tā néng shuōfǎ yǔ, érqiě shuō dehěn liúchàng。
Cô ấy có thể nói tiếng Pháp và nói rất lưu loát
- 2
要是我能流暢地讀法語就好了。
yàoshi wǒ néng liúchàng de dúfǎ yǔ jiù hǎo le。
Nếu tôi có thể đọc tiếng Pháp một cách trôi chảy thì thật tuyệt
- 3
她可能在法國留過學,因為她說法語很流暢。
tā kěnéng zài Fǎguó liú guò xué, yīnwèi tā shuōfǎ yǔ hěn liúchàng。
Cô ấy có thể đã từng du học ở Pháp, bởi vì cô ấy nói tiếng Pháp rất lưu loát.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.