學華語Kaori Dict

暢飲

giản thể: 畅饮

chàngyǐn

ㄔㄤˋ ㄧㄣˇ

SƯỚNG ẨM

  1. 1.uống vài ly
  2. 2.uống thoả thích

例句Câu ví dụ

  • 1

    周四晚上啤酒免費暢飲。

    Zhōusì wǎnshang píjiǔ miǎnfèi chàngyǐn。

    Tối thứ Năm, có miễn phí uống bia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暢飲 nghĩa là gì? · Kaori Dict