學華語Kaori Dict

餐飲

giản thể: 餐饮

cānyǐn

ㄘㄢ ㄧㄣˇ

XAN ẨM

HSK 5N
  1. 1.đồ ăn và thức uống
  2. 2.dịch vụ ăn uống
  3. 3.bữa ăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    餐飲業很發達。

    cān yǐn yè hěn fā dá

    Ngành dịch vụ ăn uống rất phát triển

  • 2

    當地的餐飲公會計劃組織美食節,吸引更多游客。

    dāngdì de cānyǐn gōnghuì jìhuà zǔzhī měishí jié, xīyǐn gèng duō yóukè。

    Hiệp hội ẩm thực địa phương lên kế hoạch tổ chức lễ hội ẩm thực để thu hút thêm khách du lịch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餐飲 nghĩa là gì? · Kaori Dict