- 1.giảm căng thẳng
- 2.thư giãn
- 3.làm cho thư giãn
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.làm dịu
- 5.thoải mái
- 6.từ tốn và không vội vã
- 7.nhẹ nhàng
- 8.dễ chịu
- 9.dốc thoai thoải

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 舒THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.