學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dẫn dắtmáy dịch

YuánVIÊN

  1. 1.họ [Yuan2]

yuánVIÊN

  1. 1.vì vậy
  2. 2.do đó
  3. 3.do vậy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

爰〈动〉 (会意。甲骨文字形。象两手相援引,中间一画表示瑗玉。本义引,援引) 同本义。也作援” 绵诸乞爰。--《史记》 曰;称为 土爰称穑。--《书·洪范》 改易;更换 既爰宅于兹,重我民,无尽刘。--《书·盘庚上》 又如爰颁(另行颁布);爰田(变更旧日田土所有制,以公田赏赐众人。也称辕田”);爰居(迁居) 爰 〈介〉 于;从 爰兹发迹,断蛇奋旅。--《汉书》 爰 〈连〉 于是 乐土乐土,爰得我所。--《诗·魏风·硕鼠》 爰yuán〈古〉 ⒈乃,于是~执笔而记之。~整驾而亟行(亟快)。 ⒉句首语气词~居~处,~丧其马。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 爰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict