- 1.làm dịu (căng thẳng)
- 2.giảm nhẹ
- 3.tiết chế
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.xoa dịu
- 5.làm cho nhẹ nhàng hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.