學華語Kaori Dict

河蟹

xiè

ㄏㄜˊ ㄒㄧㄝˋ

HÀ GIẢI

  1. 1.cua sông
  2. 2.kiểm duyệt Internet (chơi chữ "hòa hợp" 和諧|和谐[he2 xie2], bị tường lửa lớn của Trung Quốc chặn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    「說到一百零八,這不就是代表煩惱的數字嗎。」「那麼你有甚麼煩惱呀?」「告訴你並不是不可以,但是內容會給河蟹掉的。」

    「 shuōdào yī bǎi líng bā, zhèbu jiùshì dàibiǎo fánnǎo de shùzì ma。 」 「 nàme nǐ yǒu shén má fánnǎo ya? 」 「 gàosu nǐ bìngbù shì bùkěyǐ, dànshì nèiróng huì gěi héxiè diào de。 」

    Nói đến 108, không phải đó là con số biểu thị những phiền muộn sao? Vậy thì anh có phiền muộn gì chứ? Nói cho anh cũng không được gì, nhưng nội dung sẽ bị kiểm duyệt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河蟹 nghĩa là gì? · Kaori Dict