學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cuamáy dịch

xièGIẢI

  1. 1.cua

xièGIẢI

  1. 1.biến thể của 蟹[xie4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蟹 螃蟹 蠏,有二敖、八足、旁行、非蛇鲹之穴无所庇。--《说文》 离为蟹,外刚而内柔也。--《易·说卦》 蟹六跪而二螯。--《荀子·劝学》 蟹白栗黄。--《聊斋志异·促织》 动物名。节肢动物,全身有甲壳,前面的一对脚成钳状,横着爬行。又如蟹眼(喻指水初沸时冒起的小水泡);蟹爪(指一种形如蟹爪的画笔);蟹火(渔人夜晚用来捕蟹的火);蟹厄( 蟹行田中,为害禾稼) 蟹(蠏)xiè

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [jiě] chỉ âm.

côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蟹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict