學華語Kaori Dict

螃蟹

pángxiè

ㄆㄤˊ ㄒㄧㄝˋ

BÀNG GIẢI

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    第一個吃螃蟹的人一定也吃過蜘蛛。

    dìyī gě chī pángxiè de rén yīdìng yě chī guò zhīzhū。

    Người đầu tiên ăn cua chắc chắn cũng đã từng thử ăn nhện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

螃蟹 nghĩa là gì? · Kaori Dict