字義Nghĩa
cuamáy dịch
pángBÀNG
- 1.dùng trong 螃蟹[pang2 xie4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
螃蟹 时值香橙螃蟹月,景当新酒菊花天。--明·徐元《八义记》 螃páng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 旁 [páng] chỉ âm.
côn trùng