學華語Kaori Dict

xiè

ㄒㄧㄝˋ

GIẢI

  1. 1.cua

Cách đọc khác:xièbiến thể của 蟹[xie4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買好了,兩盒西洋參,五斤蘋果,還有十只蟹帶去。

    wǒ mǎihǎo le, liǎng hé xīyángshēn, wǔ jīn píngguǒ, háiyǒu shí zhǐ xiè dàiqu。

    Tôi đã mua xong, hai hộp nhân sâm phương Tây, năm cân táo, còn có mười con cua mang theo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蟹 nghĩa là gì? · Kaori Dict