學華語Kaori Dict

河川

chuān

ㄏㄜˊ ㄔㄨㄢ

HÀ XUYÊN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    對於我們來說愛惜河川是很重要的。

    duìyú wǒmen lái shuō àixī héchuān shì hěn zhòngyào de。

    Đối với chúng tôi, việc yêu thương con sông là rất quan trọng

  • 2

    信濃川比日本的任何一條河川更長。

    xìn nóng Chuān bǐ Rìběn de rènhé yī tiáo héchuān gèng cháng。

    Sông Shinano dài hơn bất kỳ con sông nào ở Nhật Bản.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河川 nghĩa là gì? · Kaori Dict