川流不息
chuānliúbùxī
[ㄔㄨㄢ ㄌㄧㄡˊ ㄅㄨˋ ㄒㄧ]
XUYÊN LƯU BẤT TỨC
HSK 7-9TOCFL 7
- 1.dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt

例句Câu ví dụ
- 1
移民川流不息地進入這個國家。
yímín chuānliúbùxī de jìnrù zhège guójiā。
Người nhập cư đang liên tục di chuyển vào quốc gia này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.