平和
pínghé
[ㄆㄧㄥˊ ㄏㄜˊ]
BÌNH HOÀ
HSK 7-9TOCFL 6Adj/V
- 1.nhẹ nhàng
- 2.ôn hòa
- 3.vừa phải
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.điềm tĩnh
Cách đọc khác:Pínghé — huyện Bình Hòa ở Chương Châu 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến

例句Câu ví dụ
- 1
我所想要的是一點平和和安靜。
wǒ suǒ xiǎngyào de shì yīdiǎn pínghé hé ānjìng。
Điều tôi muốn là một chút bình yên và yên tĩnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.