字義Nghĩa
thống nhất, hài hòamáy dịch
xiéHÀI
- 1.(hình thức kết hợp) hòa hợp
- 2.(hình thức kết hợp) hài hước
- 3.(văn học) đạt được đồng thuận
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 皆 [jiē] chỉ âm.
Tán — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 諧音từ đồng âm
- 諧劇hài kịch Xieju (độc thoại có vũ đạo và lời bài hát, phổ biến ở Tứ Xuyên)
- 諧和hòa hợp
- 諧婉nhẹ nhàng và hài hòa
- 諧戲nói đùa
- 諧振cộng hưởng
- 諧星diễn viên hài nổi tiếng
- 諧波sóng hài (sóng có tần số là bội số nguyên của tần số cơ bản)
- 諧稱biệt danh hài hước
- 諧美hài hòa và duyên dáng
- 和諧hài hòa
- 詼諧hài hước
- 簡諧điều hòa đơn giản (chuyển động, dao động, v.v. trong cơ học)
- 調諧hài hòa
- 諧聲kết hợp bộ biểu ý và bộ biểu âm để tạo thành chữ hình thanh, như trong 功[gong1], có bộ ý 力[li4] và bộ âm 工[gong1] (còn được gọi là 形聲|形声[xing2 sheng1])
- 諧談nói đùa