字義Nghĩa
hòa hợpmáy dịch
xiéHÀI
- 1.(hình thức kết hợp) hòa hợp
- 2.(hình thức kết hợp) hài hước
- 3.(văn học) đạt được đồng thuận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谐 (形声。从言,皆声。本义和谐) 同本义(强调配合得匀称) 谐,和也。--《尔雅》 克谐以孝。--《书·尧典》 掌司万民之难而谐和之。--《周礼·调人》 如乐之和,无所不谐。--《左传·襄公十一年》 如其克谐,天下可定也。--《资治通鉴·赤壁之战》 夫妻谐老。--《初刻拍案惊奇》 又如 谐当(妥当);谐和(各组成部分之间协调地相互联系在一起的);谐调(和谐);谐奏(和协地演奏);谐律(谐合于音律) 言语或行为有趣而引人发笑 上以朔口谐辞给,好作问之。--《汉书·东方朔传》 心亲不复异新旧,使脱 谐xié ⒈融洽,配合适当~作⊥~。 ⒉滑稽,谈笑随便诙~。~谈。亦庄亦~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 皆 [jiē] chỉ âm.
hòa — lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 谐音từ đồng âm
- 谐剧hài kịch Xieju (độc thoại có vũ đạo và lời bài hát, phổ biến ở Tứ Xuyên)
- 谐和hòa hợp
- 谐婉nhẹ nhàng và hài hòa
- 谐戏nói đùa
- 谐振cộng hưởng
- 谐星diễn viên hài nổi tiếng
- 谐波sóng hài (sóng có tần số là bội số nguyên của tần số cơ bản)
- 谐称biệt danh hài hước
- 谐美hài hòa và duyên dáng
- 和谐hài hòa
- 诙谐hài hước
- 简谐điều hòa đơn giản (chuyển động, dao động, v.v. trong cơ học)
- 调谐hài hòa
- 谐声kết hợp bộ biểu ý và bộ biểu âm để tạo thành chữ hình thanh, như trong 功[gong1], có bộ ý 力[li4] và bộ âm 工[gong1] (còn được gọi là 形聲|形声[xing2 sheng1])
- 谐谈nói đùa