學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
詼諧
詼諧
giản thể:
诙谐
huī
xié
[ㄏㄨㄟ ㄒㄧㄝˊ]
KHÔI HÀI
TOCFL 7
1.
hài hước
2.
vui nhộn
3.
ngớ ngẩn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
和諧
héxié
hài hòa
諧音
xiéyīn
từ đồng âm
詼
huī
kỳ quặc
諧
xié
(hình thức kết hợp) hòa hợp
簡諧
jiǎnxié
điều hòa đơn giản (chuyển động, dao động, v.v. trong cơ học)
調諧
tiáoxié
hài hòa
諧劇
xiéjù
hài kịch Xieju (độc thoại có vũ đạo và lời bài hát, phổ biến ở Tứ Xuyên)
諧和
xiéhé
hòa hợp
逐字解
Từng chữ trong từ
詼
khôi
đùa cợt
諧
hài
thống nhất, hài hòa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
詼諧 nghĩa là gì? · Kaori Dict