字義Nghĩa
đùa cợtmáy dịch
huīKHÔI
- 1.kỳ quặc
- 2.hài hước
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 灰 [huī] chỉ âm.
詨 — nói
đùa cợtmáy dịch
huīKHÔI
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 灰 [huī] chỉ âm.
詨 — nói