字義Nghĩa
đùamáy dịch
huīKHÔI
- 1.kỳ quặc
- 2.hài hước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
诙 诙谐;戏谑 诙,调也。--《广雅》 朔虽诙笑,然时观察颜色。--《汉书·东方朔传》 诙啁大笑。--《三国志·马忠传》 又如诙俳(诙谐戏谑);诙笑(嘲笑,戏谑);诙啁(诙谐嘲笑) 诙huī嘲笑,有趣,开玩笑~谈。~趣。~谐。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 灰 [huī] chỉ âm.
lời nói