學華語Kaori Dict

諧音

giản thể: 谐音

xiéyīn

ㄒㄧㄝˊ ㄧㄣ

HÀI ÂM

TOCFL 7
  1. 1.từ đồng âm
  2. 2.đồng âm
  3. 3.thành phần hài hòa (của âm thanh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在中文裡面,餃子和“交子”諧音,因而具有豐富的文化涵義。

    zài Zhōngwén lǐmiàn, jiǎozi hé “ jiāo zǐ ” xiéyīn, yīnér jùyǒu fēngfù de wénhuà hányì。

    Trong tiếng Trung, bánh cuốn và 'giao tử' cùng âm, do đó mang nhiều ý nghĩa văn hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諧音 nghĩa là gì? · Kaori Dict