- 1.từ đồng âm
- 2.đồng âm
- 3.thành phần hài hòa (của âm thanh)

例句Câu ví dụ
- 1
在中文裡面,餃子和“交子”諧音,因而具有豐富的文化涵義。
zài Zhōngwén lǐmiàn, jiǎozi hé “ jiāo zǐ ” xiéyīn, yīnér jùyǒu fēngfù de wénhuà hányì。
Trong tiếng Trung, bánh cuốn và 'giao tử' cùng âm, do đó mang nhiều ý nghĩa văn hóa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.