例句Câu ví dụ
- 1
那位棋手年僅二十便稱霸賽場,氣勢如日中天。
nà wèi qíshǒu nián jǐn èrshí biàn chēngbà sàichǎng, qìshì rúrìzhōngtiān。
Người chơi cờ đó chỉ mới hai mươi mà đã thống trị sân chơi, khí thế đang ở đỉnh cao
- 2
拉斐爾萊唐表示,在巴西,職業棋手很難獲得贊助,因為西洋棋在巴西並不流行。
Lāfěiěr lái Táng biǎoshì, zài Bāxī, zhíyè qíshǒu hěn nán huòdé zànzhù, yīnwèi xīyángqí zài Bāxī bìngbù liúxíng。
Theo Rafael Leitão, ở Brazil, người chơi chuyên nghiệp cờ vua rất khó nhận được tài trợ, vì cờ vua không phổ biến ở đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
