學華語Kaori Dict

棋手

shǒu

ㄑㄧˊ ㄕㄡˇ

KỲ THỦ

例句Câu ví dụ

  • 1

    那位棋手年僅二十便稱霸賽場,氣勢如日中天。

    nà wèi qíshǒu nián jǐn èrshí biàn chēngbà sàichǎng, qìshì rúrìzhōngtiān。

    Người chơi cờ đó chỉ mới hai mươi mà đã thống trị sân chơi, khí thế đang ở đỉnh cao

  • 2

    拉斐爾萊唐表示,在巴西,職業棋手很難獲得贊助,因為西洋棋在巴西並不流行。

    Lāfěiěr lái Táng biǎoshì, zài Bāxī, zhíyè qíshǒu hěn nán huòdé zànzhù, yīnwèi xīyángqí zài Bāxī bìngbù liúxíng。

    Theo Rafael Leitão, ở Brazil, người chơi chuyên nghiệp cờ vua rất khó nhận được tài trợ, vì cờ vua không phổ biến ở đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棋手 nghĩa là gì? · Kaori Dict