學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
跂訾
跂訾
qǐ
zǐ
[ㄑㄧˇ ㄗˇ]
KỲ TÍ
1.
bảo thủ ý kiến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
訾
Zī
họ [Zi1]
訾
zī
tính toán
訾
zǐ
phỉ báng
跂
jī
bàn chân
跂
qí
ngón chân thứ sáu (thừa)
跂
qǐ
trèo
跂
qì
đứng nhón chân
跂
zhī
xem 踶跂[di4 zhi1]
逐字解
Từng chữ trong từ
跂
kỳ, kịch, khí, chi
trườn, bò
訾
tí, ti
phỉ báng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
妻子
qīzi
vợ
棋子
qízǐ
quân cờ
旗子
qízi
cờ
契子
qìzǐ
con nuôi
妻子
qīzǐ
vợ và con cái
起子
qǐzi
bột nở (dùng để làm bánh mì)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跂訾 nghĩa là gì? · Kaori Dict