學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phỉ bángmáy dịch

TI

  1. 1.họ [Zi1]

TI

  1. 1.tính toán
  2. 2.đánh giá
  3. 3.sự giàu có

  1. 1.phỉ báng
  2. 2.ghét
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

訾 衡量;计量 息耗减损通于不訾。--《淮南子·原道》 訾功丈而知人数。--《吕氏春秋·知度》。注相也。” 訾相其质,足以比成事,诚可立而授之。--《国语·齐语》 又如訾粟(度量粟米);訾计(估量计算);訾相(衡量省视);訾省(计算、察核财物) 考虑;希求 心悁忿而不訾前后者,可亡也。--《韩非子》 不訾重器,毋訾衣服成器。--《礼记·少仪》 又如訾问(考虑、过问) 放纵 离纵而跂訾者也。--《荀子·非十二子》 小谨者无成功,訾行者不容于众。--《淮南子》 訾 通 訾zī ⒈姓。 訾zǐ ⒈毁谤,诋毁,非议~毁。~议。 訾cī 1.疾病。参见"訾厉"。 2.过失。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngôn) chỉ nghĩa, [cǐ] chỉ âm.

Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 訾 — nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 訾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict