例句Câu ví dụ
- 1
旗子升起了。
qízi shēngqǐ le。
Cờ đã được giương lên
- 2
這面旗子很漂亮。
zhè miàn qízi hěn piàoliang。
Cờ này rất đẹp.
- 3
請您把旗子換掉。
qǐng nín bǎ qízi huàn diào。
Xin anh đổi cờ lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
