學華語Kaori Dict

旗子

zi

ㄑㄧˊ ㄗ˙

KỲ TỬ

TOCFL 4
  1. 1.cờ
  2. 2.ngọn cờ
  3. 3.LT:面[mian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    旗子升起了。

    qízi shēngqǐ le。

    Cờ đã được giương lên

  • 2

    這面旗子很漂亮。

    zhè miàn qízi hěn piàoliang。

    Cờ này rất đẹp.

  • 3

    請您把旗子換掉。

    qǐng nín bǎ qízi huàn diào。

    Xin anh đổi cờ lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旗子 nghĩa là gì? · Kaori Dict