字義Nghĩa
trườn, bòmáy dịch
jīKỊCH
- 1.bàn chân
qíKỲ
- 1.ngón chân thứ sáu (thừa)
- 2.bò
qǐKỲ
- 1.trèo
- 2.hy vọng
qìKHÍ
- 1.đứng nhón chân
- 2.ngồi thõng chân
zhīCHI
- 1.xem 踶跂[di4 zhi1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 支 [zhī] chỉ âm.
chân
組詞Từ chứa chữ này
- 跂坐ngồi đung đưa chân
- 跂想mong đợi một cách lo lắng
- 跂望biến thể của 企望[qi3 wang4]
- 跂望đứng nhón chân mong chờ ai đó hoặc điều gì đó
- 跂訾bảo thủ ý kiến
- 跂跂bò hoặc trườn (côn trùng)
- 踶跂thái độ tự mãn và kiêu ngạo