跂望
qǐwàng
[ㄑㄧˇ ㄨㄤˋ]
KỲ VỌNG
- 1.biến thể của 企望[qi3 wang4]
Cách đọc khác:qìwàng — đứng nhón chân mong chờ ai đó hoặc điều gì đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.