學華語Kaori Dict

前妻

qián

ㄑㄧㄢˊ ㄑㄧ

TIỀN THÊ

  1. 1.vợ cũ
  2. 2.người vợ đã qua đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    針對前妻對我的批評,我沒有任何評論。

    zhēnduì qiánqī duì wǒ de pīpíng, wǒ méiyǒu rènhé pínglùn。

    Tôi không có bất kỳ bình luận nào về những lời phê bình của ex-vợ tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前妻 nghĩa là gì? · Kaori Dict