例句Câu ví dụ
- 1
針對前妻對我的批評,我沒有任何評論。
zhēnduì qiánqī duì wǒ de pīpíng, wǒ méiyǒu rènhé pínglùn。
Tôi không có bất kỳ bình luận nào về những lời phê bình của ex-vợ tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
