愆期
qiānqī
[ㄑㄧㄢ ㄑㄧ]
KHIÊN KỲ
- 1.(formal) trì hoãn
- 2.lỡ hạn
- 3.không làm được việc gì đó vào thời gian đã định

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.