字義Nghĩa
lỗimáy dịch
qiānKHIÊN
- 1.lỗi
- 2.lầm
qiānKHIÊN
- 1.biến thể cũ của 愆[qian1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
愆 (形声。从心,衍声。本义过错;罪过) 同本义 愆,过也。--《说文》 失所为愆。--《左传·哀公十六年》 不愆不忘。--《诗·大雅·假乐》 街亭之役,咎由马谡,而君引愆。--《三国志·诸葛亮传》 又如愆锁(罪锁);愆戾(过失;罪咎);愆尤(过失,罪咎);愆忒(差错);愆罪(罪咎,罪过);愆殃(过失,罪恶);愆负(过失);愆过(罪恶,罪过) 泪出羞涩疼痛甚,大人肝肾虚风愆。--《医宗金鉴》 愆 〈动〉 违背、违反 愆qiān ⒈过失,差错,罪过无~。 ⒉延误,耽搁~期。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tim