例句Câu ví dụ
- 1
這不是性感的人妻嗎?
zhèbu shì xìnggǎn de rénqī ma?
Đây không phải là người vợ gợi cảm sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
