學華語Kaori Dict

人妻

rén

ㄖㄣˊ ㄑㄧ

NHÂN THÊ

  1. 1.người phụ nữ đã kết hôn; vợ (vai trò xã hội)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不是性感的人妻嗎?

    zhèbu shì xìnggǎn de rénqī ma?

    Đây không phải là người vợ gợi cảm sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人妻 nghĩa là gì? · Kaori Dict