- 1.độ nổi tiếng
- 2.tính cách
- 3.nhân cách

例句Câu ví dụ
- 1
這部電影為她贏得了人氣。
zhè bù diànyǐng wèi tā yíngdé le rénqì。
Bộ phim này đã mang lại cho cô ấy sự nổi tiếng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.