學華語Kaori Dict

人氣

giản thể: 人气

rén

ㄖㄣˊ ㄑㄧˋ

NHÂN KHÍ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.độ nổi tiếng
  2. 2.tính cách
  3. 3.nhân cách

例句Câu ví dụ

  • 1

    這部電影為她贏得了人氣。

    zhè bù diànyǐng wèi tā yíngdé le rénqì。

    Bộ phim này đã mang lại cho cô ấy sự nổi tiếng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict