學華語Kaori Dict

任期

rèn

ㄖㄣˋ ㄑㄧ

NHIỆM KỲ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.nhiệm kỳ
  2. 2.LT: 屆|届[jie4]
  3. 3.nhiệm kỳ (toàn bộ thời gian tại chức)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在醫院的任期完全記得,為什麼你沒有想起我。

    wǒ zài yīyuàn de rènqī wánquán jìde, wèishénme nǐ méiyǒu xiǎngqǐ wǒ。

    Tôi hoàn toàn nhớ rõ thời gian làm việc tại bệnh viện, tại sao anh không nhắc tôi?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

任期 nghĩa là gì? · Kaori Dict