庶民
shùmín
[ㄕㄨˋ ㄇㄧㄣˊ]
THỨ DÂN
TOCFL 7
- 1.quần chúng nhân dân (trong văn học hàn lâm)
- 2.bình dân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.