- 1.thẳng đứng
- 2.dựng lên
- 3.đặt thẳng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nét sổ trong chữ Hán
- 5.người hầu trẻ (xưa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.