學華語Kaori Dict

豎直

giản thể: 竖直

shùzhí

ㄕㄨˋ ㄓˊ

THỤ TRỰC

  1. 1.thẳng đứng
  2. 2.dựng lên
  3. 3.đặt thẳng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nét sổ trong chữ Hán
  2. 5.người hầu trẻ (xưa)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竖直 nghĩa là gì? · Kaori Dict